Giỏ hàng

YARIS CROSS XĂNG
YARIS CROSS XĂNG
YARIS CROSS XĂNG
YARIS CROSS XĂNG
YARIS CROSS XĂNG
Trăng ngọc trai (089)

YARIS CROSS XĂNG

658,000,000đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động vô cấp DCVT
+ Yaris Cross bản xăng

Thư viện

Ngoại thất

Ngoại hình ấn tượng, năng động

Đầu xe
Icon
Bạn cần tư vấn
Hotline: 0911 366 399
Khoang hành khách
Nội thất

Không gian vượt chuẩn

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích Thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Trọng lượng không tải (kg) 1360
Trọng lượng toàn tải (kg) 1815
Dung tích bình nhiên liệu (L) 47
Dung tích khoang hành lý (L) 440
Động cơ xăng Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 1798
Loại động cơ 2ZR-FE
Tỉ số nén 10
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ EFI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 172/4000
Loại dẫn động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp CVT
Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng
Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim
Kích thước lốp 225/50R18
Phanh Trước Đĩa
Sau Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 9.9
Ngoài đô thị (L/100km) 6.16
Kết hợp (L/100km) 7.55
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Tự động bật/tắt
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau Đèn vị trí LED
Đèn phanh LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn lùi LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động
Sau Gián đoạn
Chức năng sấy kính sau
Thanh đỡ nóc xe
Tay lái Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng
Gương chiếu hậu trong xe Chống chói tự động
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số
Đèn báo Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin 12.3" TFT
Cửa sổ trời Kính trần toàn cảnh
Chất liệu bọc ghế Da
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập 60:40, ngả lưng ghế
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto) Tự động 2 vùng
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Cửa gió sau
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Cảm ứng 9
Số loa 6
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Điều khiển giọng nói
Kết nối wifi
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có (không dây)
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Cốp điều khiển điện Mở cốp rảnh tay
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Hỗ trợ giữ làn đường
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Camera 360 độ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Sau
Góc sau
Chức năng giữ phanh điện tử
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có (2)
Túi khí bên hông phía trước Có (2)
Túi khí rèm Có (2)
Túi khí đầu gối người lái Có (2)
Khóa an toàn trẻ em ISO FIX
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước

Tải Catalogue

  • Icon
  • Icon
  • Icon